Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "con dao" (1)

con dao
Tiếng Anh Danh từknife
Từ vựng của tôi
Cảnh sát tìm thấy một con dao gần hiện trường.
The police found a knife near the scene.

swap_horiz Từ liên quan "con dao" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "con dao" (1)

Cảnh sát tìm thấy một con dao gần hiện trường.
The police found a knife near the scene.